Bảng thuật ngữ khoa học.
Định nghĩa rõ ràng, chính xác cho các thuật ngữ chiết xuất, tiêu chuẩn hóa và công thức được sử dụng trên toàn bộ trang web này.
SCFE (Chiết Xuất Bằng Chất Lỏng Siêu Tới Hạn CO₂)
Một phương pháp chiết xuất sử dụng carbon dioxide được giữ ở trên nhiệt độ và áp suất tới hạn của nó (trạng thái 'siêu tới hạn', trong đó nó hoạt động một phần như khí và một phần như chất lỏng) làm dung môi. Phương pháp này không để lại dư lượng dung môi trong chiết xuất cuối cùng, vì CO₂ đơn giản trở lại thành khí ở áp suất khí quyển.
HPLC (Sắc Ký Lỏng Hiệu Năng Cao)
Một kỹ thuật phân tích được sử dụng để tách, xác định và định lượng các hợp chất riêng lẻ trong một hỗn hợp. Thường được sử dụng để xác minh độ tinh khiết và hàm lượng hoạt chất tiêu chuẩn hóa của chiết xuất thực vật, theo từng lô.
Oleoresin
Một chiết xuất đậm đặc, giống nhựa của thực vật chứa cả dầu thơm dễ bay hơi và các hợp chất dạng nhựa không bay hơi — ví dụ, oleoresin gừng chứa cả dầu thơm của gừng lẫn các hợp chất cay gingerol/shogaol của nó.
Tiêu chuẩn hóa
Quá trình điều chỉnh hoặc xác minh một chiết xuất thực vật sao cho một hợp chất hoạt tính cụ thể (hoặc tỷ lệ các hợp chất) được duy trì ở một tỷ lệ phần trăm cố định, được đảm bảo trong mỗi lô — trái ngược với chiết xuất thô, nơi hàm lượng hoạt chất có thể thay đổi đáng kể theo điều kiện canh tác và thời điểm thu hoạch.
Sinh khả dụng
Tỷ lệ của một hợp chất được nạp vào hoặc áp dụng thực sự đến được tuần hoàn toàn thân (hoặc mô đích) ở dạng hoạt động, và do đó có khả năng tạo ra tác dụng. Sinh khả dụng kém là một lý do phổ biến khiến một hợp chất có hoạt tính sinh học hoạt động kém hiệu quả trong một công thức hoàn chỉnh.
Khả năng phân tán
Thước đo mức độ dễ dàng mà một thành phần dạng bột hoặc gốc dầu phân tán đều trong chất lỏng (như nước) mà không bị vón cục hoặc tách lớp — một đặc tính quan trọng đối với các ứng dụng đồ uống và công thức dạng lỏng.
Phytoactive
Một hợp chất có hoạt tính sinh học có nguồn gốc từ thực vật — thuật ngữ chung cho nhóm phân tử (gingerol, crocin, bakuchiol, squalene, v.v.) mang lại tác dụng chức năng cho chiết xuất thực vật.
Phytosome
Một công nghệ đưa thuốc trong đó một hợp chất hoạt tính có nguồn gốc thực vật được phức hợp với phospholipid để cải thiện khả năng hấp thu qua màng ruột — một trong nhiều phương pháp tăng cường sinh khả dụng được sử dụng trong ngành.
Dung môi tồn dư
Dung môi còn sót lại có thể tồn tại trong chiết xuất sau khi chế biến nếu phương pháp chiết xuất sử dụng dung môi hóa học (như hexane hoặc ethanol). Chiết xuất CO₂ nổi bật vì hầu như không để lại dung môi tồn dư, do CO₂ siêu tới hạn hoàn toàn trở lại thành khí sau khi chiết xuất.
Gingerol
Hợp chất hoạt tính sinh học cay chính trong gừng tươi (Zingiber officinale), có liên quan đến các tác dụng chống viêm, tiêu hóa và tuần hoàn trong các nghiên cứu đã công bố.
Shogaol
Một hợp chất hoạt tính sinh học hình thành khi gừng được sấy khô hoặc gia nhiệt, chuyển hóa từ gingerol. Được liên kết trong các nghiên cứu đã công bố với các tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, chuyển hóa và nhận thức, khác với đặc tính của gingerol.
Zingiberene
Một hợp chất sesquiterpene có trong tinh dầu gừng, góp phần tạo nên mùi hương đặc trưng của gừng và được nghiên cứu về hoạt tính bảo vệ tim mạch và chống viêm.
Crocin
Một sắc tố carotenoid chịu trách nhiệm cho màu đỏ cam đặc trưng của nghệ tây, và là một trong những hợp chất hoạt tính sinh học chính của nghệ tây cùng với safranal.
Safranal
Hợp chất thơm chính chịu trách nhiệm cho mùi hương đặc trưng của nghệ tây, và là một trong những thành phần hoạt tính sinh học chính của nghệ tây được nghiên cứu về các tác dụng liên quan đến tâm trạng và giấc ngủ.
Squalene
Một lipid (triterpene) tự nhiên có trong cả nguồn động vật (đặc biệt là dầu gan cá mập) và nguồn thực vật (bao gồm rau dền, ô liu và cám gạo). Được sử dụng làm chất làm mềm da và làm thành phần trong một số công thức tá dược vắc-xin.
Bakuchiol
Một hợp chất phenol meroterpene được chiết xuất từ hạt Psoralea corylifolia (bakuchi), được nghiên cứu trong tài liệu đã công bố như một hoạt chất thay thế nhẹ nhàng hơn, giống retinol, cho công thức chăm sóc da chống lão hóa.
Tá dược (vắc-xin)
Một chất được thêm vào công thức vắc-xin để tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với kháng nguyên, cho phép có phản ứng miễn dịch mạnh hơn hoặc bền vững hơn, đôi khi với liều kháng nguyên thấp hơn.
Chất làm mềm da
Một thành phần mỹ phẩm làm mềm và làm mịn da, thường bằng cách lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào da và giảm mất nước qua lớp ngoài của da.
INCI (Danh Pháp Quốc Tế Về Thành Phần Mỹ Phẩm)
Hệ thống đặt tên tiêu chuẩn hóa được sử dụng để liệt kê các thành phần trên nhãn sản phẩm mỹ phẩm trên toàn cầu, được duy trì để một thành phần nhất định được xác định nhất quán giữa các thị trường và nhà sản xuất.
Số CAS
Một mã số nhận dạng duy nhất do Chemical Abstracts Service cấp cho một chất hóa học cụ thể, được sử dụng trên toàn quốc tế để xác định rõ ràng một hợp chất bất kể nó được bán dưới tên thương mại nào.
GMP (Thực Hành Sản Xuất Tốt)
Một hệ thống đảm bảo chất lượng gồm các quy định và hướng dẫn chi phối việc sản xuất các sản phẩm thực phẩm, dược phẩm và thực phẩm chức năng, bao gồm vệ sinh cơ sở, kiểm soát quy trình, tài liệu hóa và kiểm tra chất lượng.
FSSAI
Cơ quan An toàn Thực phẩm và Tiêu chuẩn Ấn Độ — cơ quan quản lý chịu trách nhiệm thiết lập các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và cấp phép cho các đơn vị kinh doanh thực phẩm tại Ấn Độ.
USP (Dược Điển Hoa Kỳ)
Một bộ tiêu chuẩn chất lượng công khai cho thuốc, thành phần thực phẩm và thực phẩm bổ sung, được tham chiếu rộng rãi trên quốc tế ngay cả bên ngoài Hoa Kỳ như một chuẩn mực cho các phương pháp xác định danh tính, độ tinh khiết và kiểm tra chất lượng.
EP (Dược Điển Châu Âu)
Tiêu chuẩn chính thức về chất lượng thuốc và thành phần dược phẩm tại các quốc gia ký kết Công ước về Xây dựng Dược điển Châu Âu.
JP (Dược Điển Nhật Bản)
Bộ tiêu chuẩn chính thức của Nhật Bản về chất lượng, độ tinh khiết và kiểm nghiệm các sản phẩm và thành phần dược phẩm được bán trên thị trường Nhật Bản.
Đơn Sáng Chế Tạm Thời
Một hồ sơ sáng chế ban đầu thiết lập ngày nộp đơn sớm cho một phát minh và cho phép sử dụng thuật ngữ 'sáng chế đang chờ xử lý', nhưng bản thân nó không phát triển thành bằng sáng chế được cấp — vẫn phải nộp và thẩm định một đơn chính thức (không tạm thời).
Thành Phần Có Thương Hiệu
Một thành phần được bán dưới một tên thương mại độc quyền (thay vì là chiết xuất hàng hóa thông thường) được hỗ trợ bởi một thông số kỹ thuật xác định, được đảm bảo — thường được hỗ trợ bởi hồ sơ kỹ thuật riêng, và đôi khi được bảo hộ bằng sáng chế hoặc nhãn hiệu.
Hồ Sơ Kỹ Thuật
Một gói tài liệu bảo mật do nhà cung cấp thành phần cung cấp cho nhà phát triển công thức hoặc người mua tiềm năng, thường chứa đầy đủ thông số kỹ thuật, giấy chứng nhận phân tích, dữ liệu ổn định, dữ liệu an toàn và các tài liệu tham khảo nghiên cứu hỗ trợ.
Giấy Chứng Nhận Phân Tích (COA)
Một tài liệu được cấp cho mỗi lô nguyên liệu thô hoặc thành phần, xác nhận kết quả kiểm nghiệm của lô đó (danh tính, độ tinh khiết, mức độ tạp chất, v.v.) so với thông số kỹ thuật đã công bố.
Chelat Hóa
Một quá trình hóa học trong đó một phân tử liên kết với ion kim loại, tạo thành phức chất ổn định — được sử dụng trong các quy trình tinh chế để giúp loại bỏ các tạp chất kim loại nặng khỏi chiết xuất thực vật.
Hấp Phụ
Một quá trình tinh chế trong đó các phân tử (như sắc tố, dư lượng thuốc trừ sâu hoặc các hợp chất không mong muốn) bám vào bề mặt của vật liệu rắn (chất hấp phụ), cho phép chúng được tách ra khỏi chiết xuất.
Đông Khô (Lyophilization)
Một quá trình khử nước loại bỏ nước khỏi vật liệu bằng cách đông lạnh nó rồi giảm áp suất để nước đông lạnh thăng hoa trực tiếp từ rắn sang hơi — được sử dụng để chuyển đổi chiết xuất lỏng thành bột ổn định trong khi giảm thiểu sự suy giảm do nhiệt của các hợp chất nhạy cảm.
Flavonoid
Một nhóm lớn các hợp chất polyphenol thực vật, được nghiên cứu rộng rãi về hoạt tính chống oxy hóa, có mặt trong nhiều chiết xuất thực vật bao gồm nghệ tây và cây hắc mai biển.
Tá Dược
Một chất không hoạt động được phối hợp cùng với một thành phần hoạt tính, đóng vai trò là chất mang, chất ổn định, chất kết dính hoặc chất tạo khối trong sản phẩm hoàn chỉnh.
Arceli Lifescience