Skip to content
ArceliTinh chế từ thiên nhiên. Được khoa học xác minh.

Centella asiatica: asiaticoside và madecassoside làm gì cho da

Rau má là một trong những nguyên liệu thực vật được dùng rộng rãi nhất trong da liễu — nhưng hoạt tính nằm ở hai triterpene cụ thể, và chiết xuất bạn mua mới quyết định chúng có thực sự hiện diện hay không.

Centella asiatica có bề dày sử dụng trong chăm sóc vết thương và da liễu, và khác thường so với một nguyên liệu thực vật truyền thống, y văn hiện đại đã thu hẹp hoạt tính xuống tới các phân tử xác định được thay vì dừng ở mức chiết xuất. Hai phân tử gánh phần lớn bằng chứng trên da là asiaticoside và madecassoside — các saponin triterpene năm vòng có trong phần trên mặt đất của cây, cùng với các aglycone tương ứng là asiatic acid và madecassic acid. Các bài tổng quan của Bylka và cộng sự trên Postepy Dermatologii i Alergologii và Phytotherapy Research đều xem phân đoạn triterpene này, chứ không phải toàn cây, là hoạt chất trong sử dụng mỹ phẩm và da liễu.

Cơ chế, trong phạm vi các nghiên cứu trên nguyên bào sợi ủng hộ. Nghiên cứu về collagen là phần nhất quán nhất của khối dữ liệu: asiaticoside và madecassoside gắn với sự gia tăng tổng hợp collagen loại I và loại III trong nguyên bào sợi da người. Sự phân biệt đó có ý nghĩa với da. Collagen loại I là protein cấu trúc chiếm ưu thế của lớp bì trưởng thành; loại III là dạng đàn hồi hơn, được lắng đọng sớm trong quá trình sửa chữa và hiện diện với tỷ lệ cao hơn ở da trẻ. Một tác nhân nâng cả hai, chứ không chỉ một, gần với việc tái cấu trúc chất nền hơn là chỉ làm dày nó — đó là lý do cùng những phân tử ấy lặp lại trong cả yêu cầu sản phẩm chống lão hóa lẫn phục hồi sau thủ thuật, chứ không chỉ một trong hai.

Lành thương và xử lý sẹo là nơi việc dùng trên lâm sàng lâu đời nhất. Chiết xuất chuẩn độ của Centella asiatica — TECA, một chế phẩm chuẩn hóa được định nghĩa bằng tỷ lệ cố định của asiaticoside, asiatic acid và madecassic acid — đã được nghiên cứu trong bối cảnh lành thương và sẹo, và chính sự tồn tại của nó khẳng định luận điểm của bài viết này: y văn dược lý không nghiên cứu «chiết xuất rau má», mà nghiên cứu một chế phẩm có thành phần triterpene được công bố. Khi người xây dựng công thức viện dẫn y văn đó cho một sản phẩm hoàn thiện, giá trị của trích dẫn chỉ ngang bằng mức khớp về thành phần giữa thứ đã được nghiên cứu và thứ nằm trong thùng.

Đây chính là chỗ việc tìm nguồn cung tách hẳn khỏi phạm trù tiếp thị. «Chiết xuất rau má» với tư cách một thuật ngữ mua hàng gần như vô nghĩa nếu đứng một mình: nó có thể chỉ một chiết xuất nước hàm lượng thấp, một chiết xuất theo tỷ lệ không công bố định lượng triterpene, hoặc một chế phẩm chuẩn hóa theo hàm lượng asiaticoside và madecassoside xác định. Cả ba đều xuất đi dưới cùng một tên INCI. Y văn nêu trên áp dụng cho loại thứ ba; việc hai loại đầu cùng đến từ một cây không khiến chúng hành xử giống nhau trong một công thức.

Cách đọc một bản tiêu chuẩn rau má. Bốn cái tên lưu hành trên tài liệu nhà cung cấp và chúng không thể thay thế cho nhau. Asiaticoside và madecassoside là các glycoside — dạng mang đường, chiếm phần lớn y văn về nguyên bào sợi và collagen. Asiatic acid và madecassic acid là các aglycone tương ứng, cùng bộ khung triterpene nhưng không còn phần đường. TECA được định nghĩa bằng tổ hợp cố định gồm một glycoside với hai acid, và chính vì thế một bản tiêu chuẩn chỉ nêu con số triterpene tổng, hoặc chỉ nêu asiaticoside, không thể so sánh trực tiếp với hồ sơ lâm sàng của TECA, dù mọi phân tử đó đều thực sự đến từ rau má. Khớp một trích dẫn với nguyên liệu nghĩa là khớp các hợp chất được nêu tên và tỷ lệ của chúng, không phải khớp tên cây.

Những câu hỏi thực tiễn dành cho nhà cung cấp thì hẹp và có lời giải. Những triterpene nào được định lượng, và ở phần trăm công bố là bao nhiêu. Bằng phương pháp phân tích nào — định lượng HPLC với chất chuẩn đối chiếu được nêu tên, hay một con số saponin tổng bằng quang phổ vốn không phân biệt được asiaticoside với bất kỳ chất nào khác cùng nhóm. Những con số ấy giữ được chặt đến đâu qua từng lô, bởi một tuyên bố dựa trên một phiếu phân tích đẹp đẽ duy nhất sẽ sụp đổ ngay khi lô thứ hai về tới. Và nguồn gốc nguyên liệu thực vật cùng thời điểm thu hái có được kiểm soát không, vì hàm lượng triterpene trong rau má thay đổi theo cả hai yếu tố đó.

Không điều nào trong số này khiến việc chọn chiết xuất trở nên phức tạp — chúng khiến nó trở nên minh bạch. Một phân đoạn rau má đã chuẩn hóa và định lượng cho phép người xây dựng công thức nối sản phẩm hoàn thiện với các nghiên cứu đã công bố về nguyên bào sợi và lành thương bằng một mạch lập luận có thể bảo vệ được. Loại chưa chuẩn hóa có thể cho hiệu quả y hệt, nhưng không gì trong hồ sơ của nó cho phép ai đó nói như vậy; và trong một phạm trù mà bằng chứng nằm ở cấp độ phân tử, khoảng cách ấy chính là khác biệt giữa một tuyên bố có căn cứ và một liên tưởng thực vật học.

Tài liệu tham khảo

  1. Bylka, W. et al. Centella asiatica in cosmetology. Postepy Dermatologii i Alergologii.
  2. Bylka, W. et al. Centella asiatica in dermatology: an overview. Phytotherapy Research.
  3. Madecassoside and asiaticoside: collagen I and III synthesis in human dermal fibroblasts.
  4. Titrated extract of Centella asiatica (TECA) in wound healing and scar management — clinical and preclinical review.

Các trích dẫn đề cập đến tài liệu đã công bố về các hợp chất này nói chung, không phải thử nghiệm lâm sàng trên chiết xuất cụ thể của Arceli trừ khi có ghi chú khác.

// Liên quan

Arceli Lifescience

Có câu hỏi kỹ thuật nào mà các bài viết này chưa trả lời?